Dịch|
DMM |
|
|
Độ chính xác DC cơ bản |
0,09% |
|
Băng tần |
1% 45 Hz đến 65 Hz, bộ lọc thông thấp toàn thời gian |
Thông số kỹ thuật
|
DMM |
|
|
Độ chính xác DC cơ bản |
0,09% |
|
Băng tần |
1% 45 Hz đến 65 Hz, bộ lọc thông thấp toàn thời gian |
|
Điện áp |
ac/dc 1000 V |
|
Dòng điện xoay chiều |
2500 A với đầu dò dòng điện linh hoạt iFlex |
|
Điện trở |
50 MΩ |
|
Tần số |
100 kHz |
|
Điện dung |
9.999 µF |
|
Âm báo thông mạch |
Có |
|
Kiểm tra đi-ốt |
Có |
|
Ghi kết quả nhỏ nhất/lớn nhất |
Có |
|
Giữ màn hình |
Có |
|
Camera nhiệt |
|
|
Độ phân giải ảnh nhiệt |
102 x 77 |
|
Tần số chụp ảnh |
8 Hz |
|
Trường nhìn |
36° (r) x 27° (c) |
|
NETD |
≤200 mK |
|
Dải quang phổ hồng ngoại |
7,5 đến 14 micron |
|
Tâm điểm |
Có (với nhiệt độ tâm điểm) |
|
Cơ chế lấy nét |
Lấy nét cố định |
|
Khoảng nhiệt độ (có thể chọn giữa °C và °F) |
-10°C đến 200°C (14°F đến 392°F) - Mức chính xác: ±5°C (9°F) hoặc (±5% khi kiểm tra) |
|
Độ phát xạ |
0,95 cố định |
|
Bù nhiệt độ môi trường |
20°C cố định |
|
Dung lượng bộ nhớ |
Khoảng 100 ảnh (bộ nhớ trong) |
|
Định dạng tập tin |
Non-radiometric .is2 |
Fluke
Kể từ khi thành lập vào năm 1948, Fluke đã giúp xác định và phát triển một thị trường công nghệ độc đáo, cung cấp khả năng kiểm tra và khắc phục sự cố đã phát triển đến vị thế quan trọng trong các ngành sản xuất và dịch vụ.
Từ lắp đặt, bảo trì và dịch vụ điện tử công nghiệp đến đo lường chính xác và kiểm soát chất lượng, các công cụ của Fluke giúp duy trì hoạt động của doanh nghiệp và ngành công nghiệp trên toàn cầu. Khách hàng và người dùng điển hình bao gồm kỹ thuật viên, kỹ sư, nhà đo lường, nhà sản xuất thiết bị y tế và chuyên gia mạng máy tính - những người đánh giá cao danh tiếng của họ trên các công cụ của họ và sử dụng các công cụ để giúp mở rộng quyền lực và khả năng cá nhân của họ.
Fluke đã đạt được vị trí số một hoặc số hai trong mọi thị trường mà nó cạnh tranh. Thương hiệu Fluke nổi tiếng về tính di động, độ chắc chắn, an toàn, dễ sử dụng và các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng.
Thêm vào giỏ hàng thành công!